Chúng tôi là đại lý chính thức của ICANN, DIRECTI, VNNIC với hệ thống máy chủ DNS hiện đại cùng đội ngũ cán bộ có trình độ cao, luôn phục vụ nhiệt tình chu đáo, đảm bảo sự duy nhất thương hiệu của quý khách trên Internet.
Bảng giá tên miền quốc tế
| TÊN MIỀN QUỐC TẾ | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .com/.net/.org | FREE | 201.000 VNĐ/năm | |
| .biz/.info | FREE | 191.000 VNĐ/năm | |
| .cc | FREE | 573.000 VNĐ/năm | |
| .ws (4 ký tự trở lên) | FREE | 230.000 VNĐ/năm | Tên miền Website |
| .ws (3 ký tự) | 573.000 VNĐ | 11.269.000 VNĐ/năm | |
| .ws (2 ký tự) | 10.505.000 VNĐ | 18.909.000 VNĐ/năm | |
| .tv | 191.000 VNĐ | 764.000 VNĐ/năm | Tên miền Ti vi |
| .mobi | FREE | 382.000 VNĐ/năm | Tên miền Mobi |
| .eu Không được phép transfer |
FREE | 287.000 VNĐ/năm | Tên miền Khu vực Âu Châu |
| .asia Không được phép transfer |
FREE | 286.000 VNĐ/năm | Tên miền Khu vực Á Châu |
| .me Đăng ký tối thiểu 2 năm |
FREE | 859.000 VNĐ/2 năm | |
| .tel | FREE | 287.000 VNĐ/ năm | |
Bảng giá tên miền Việt Nam & các nước
| TÊN MIỀN VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .vn | 450.000 VND | 600.000 VNĐ/năm | |
| .com.vn/ .net.vn/ .biz.vn .gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/ .info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/ .pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/ |
450.000 VND | 480.000 VNĐ/năm | |
| .in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được transfer |
FREEE | 343.000 VNĐ/năm | Tên miền Ấn Độ |
| .co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
FREEE | 229.000 VNĐ/năm | |
| .us | FREEE | 191.000 VNĐ/năm | Tên miền Mỹ |
| .cn | FREEE | 477.000 VNĐ/năm | Tên miền Trung Quốc |
| .tw | FREEE | 859.000 VNĐ/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) |
| .com.tw/ .net.tw/ .org.tw | FREEE | 764.000 VNĐ/năm | |
| .co.uk/.me.uk/.org.uk | FREEE | 343.000 VNĐ/năm | Tên miền Anh Quốc cấp 3 |
Hãy đến với chúng tôi - Nhà đăng ký tên miền đầu tiên và duy nhất tại Nha Trang.






